Viêm cơ tim - xét nghiệm máu

Giới thiệu

Các giá trị máu trong trường hợp cơ tim bị viêm giúp bác sĩ có cơ hội đánh giá những gì đang diễn ra trong cơ thể. Trái tim như một cơ quan nội tạng không thể xem trực tiếp mà chỉ gián tiếp kiểm tra tình trạng của nó. Tuy nhiên, sự kết hợp của các thông số phòng thí nghiệm nhất định cung cấp manh mối hoặc manh mối rất mạnh mẽ về bệnh tiềm ẩn trong cơ thể. Không thể đảm bảo chẩn đoán rõ ràng chỉ dựa trên các giá trị máu, nhưng việc kết hợp các giá trị máu với các phương pháp khám khác sẽ làm tăng xác suất chẩn đoán chính xác.

Đọc về điều này quá Làm thế nào để bạn nhận ra bệnh viêm cơ tim?

Bạn có thể bị viêm cơ tim nếu giá trị máu của bạn bình thường?

Viêm cơ tim mặc dù giá trị bình thường chắc chắn có thể xảy ra, mặc dù rất khó xảy ra. Như thường lệ, một nguyên tắc y học áp dụng ở đây có thể được áp dụng hầu hết ở mọi nơi: không có gì là không tồn tại. Như đã mô tả, một số sự gia tăng giá trị trong máu chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian trễ nhất định, trong khi một số chỉ có thể đo được nồng độ bệnh lý trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

Các giá trị máu nào cho thấy cơ tim bị viêm?

Như người ta có thể thấy từ thuật ngữ viêm cơ tim, một chẩn đoán đáng tin cậy cần các giá trị máu phản ánh cả tình trạng viêm và cơ quan bị ảnh hưởng trong cơ thể, tức là tim. Giá trị máu cụ thể nhất hiện có để chẩn đoán là troponin I. Loại protein này thường hầu như không có trong máu, do đó sự gia tăng xuất hiện trong máu của bệnh nhân luôn cần được làm rõ. Tuy nhiên, troponin chỉ có thể được phát hiện trong máu 3-6 giờ sau khi tế bào cơ tim bị tổn thương, đó là lý do tại sao máu luôn được lấy ra hai lần với khoảng cách ít nhất bốn giờ nếu nghi ngờ mắc bệnh tim. Hai giá trị đặc biệt nhất để phát hiện tình trạng viêm là số lượng bạch cầu và giá trị của protein phản ứng C (viết tắt là CRP). Số lượng bạch cầu là một phần của mỗi số lượng máu nhỏ và nếu nó tăng lên sẽ cho thấy dấu hiệu rất rõ ràng về tình trạng viêm. Mặt khác, việc xác định CRP không phụ thuộc vào công thức máu nhỏ, nhưng được coi là một giá trị rất có ý nghĩa, mức độ cho phép rút ra kết luận về lý do gây viêm hoặc nhiễm trùng.
Để có thể ước tính dựa trên số lượng bạch cầu, có thể là lý do gây ra viêm cơ tim, các thành phần khác nhau của bạch cầu phải được xác định, và cũng cần phải xét nghiệm máu riêng biệt.

Troponin T / I

Troponin là một loại protein khác từ tế bào cơ, theo đó troponin I và troponin T isoform đặc hiệu cho cơ tim. Sự gia tăng troponin trong máu có thể được phát hiện từ ba đến sáu giờ sau khi tế bào cơ tim bị tổn thương, với nồng độ tối đa chỉ đạt được sau khoảng bốn ngày. Troponin I và T được coi là chất chỉ điểm cụ thể nhất cho tổn thương cơ tim và được xác định nhiều lần trong quá trình có vấn đề về tim để có thể ước tính diễn biến của nồng độ. Ngoài ra, mức độ của nồng độ troponin tương quan với tiên lượng bệnh của bệnh nhân.

Đọc thêm về chủ đề này tại: Troponin

Protein phản ứng C (CRP)

Protein phản ứng C (CRP) là một loại protein được tổng hợp bởi cơ thể và được tạo ra bởi gan. Về mặt khoa học, người ta thấy rằng giá trị CRP tăng sau khoảng 6 giờ trong quá trình viêm. Mối liên hệ chính xác giữa chứng viêm và sự gia tăng sản xuất vẫn chưa được làm rõ. Tuy nhiên, hầu hết mọi chứng viêm đều đi kèm với sự gia tăng CRP, vì vậy giá trị này rất đáng tin cậy, nhưng không thể cung cấp bất kỳ thông tin nào về vị trí của chứng viêm. Trong trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn, sự gia tăng giá trị CRP cao hơn đáng kể so với trường hợp viêm do vi rút. Giá trị bình thường là dưới 1mg / dL.

Đọc thêm về protein phản ứng C bên dưới Giá trị CRP.

Creatine kinase

Creatine kinase là một loại protein xuất hiện trong tất cả các cơ của cơ thể và được giải phóng vào máu khi các tế bào cơ này bị tổn thương. Ngày nay, chúng ta đã biết ba dạng creatine kinase khác nhau, trong đó CK-MB dành riêng cho cơ tim có thể được xác định riêng lẻ. Tuy nhiên, tổng khối lượng creatine kinase trong máu cũng có thể được xác định và chủ yếu là một chỉ báo về tổn thương mô cơ. Mô nào bị ảnh hưởng chỉ có thể được xác định khi xác định chính xác các dạng creatine kinase khác nhau.

Tìm thêm thông tin tại đây: Creatine kinase

CK MB

Creatine kinase-MB (CK-MB) là một phân nhóm của creatine kinase. Tỷ lệ CK-MB trong cơ tim là lớn nhất theo tỷ lệ thuận, do đó nó chỉ được giải phóng vào máu khi có tổn thương mô cơ tim, đảm bảo sự gia tăng có thể phát hiện được . Do đó, giá trị này tương đối đặc hiệu cho tim và được đưa vào làm tiêu chuẩn trong chẩn đoán tổn thương cơ tim.

Lactate dehydrogenase

Lactate dehydrogenase là một loại enzyme được tìm thấy trong hầu hết các tế bào cơ thể và đóng một vai trò trong quá trình sản xuất năng lượng từ đường. Giá trị LDH tăng là viết tắt của sự gia tăng tế bào chết trong cơ thể. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng enzyme, không thể xác định được điểm mà tế bào chết. Phạm vi bình thường đối với lactate dehydrogenase là từ 260 đến 500 đơn vị mỗi lít, tức là đơn vị trên một lít huyết tương.

Glutamate Oxaloacetate Transaminase (GOT)

Glutamate oxaloacetate transaminase là một loại protein khác được tìm thấy trong các tế bào nhất định trong cơ thể, cụ thể là trong tế bào gan cũng như trong tế bào tim và cơ xương. Sự gia tăng giá trị GOT hoặc giá trị ASAT (ASAT được sử dụng đồng nghĩa với GOT) do đó không phải là một chỉ số cụ thể của tình trạng viêm cơ tim, nhưng nó có thể là một dấu hiệu để kiểm tra thêm các giá trị máu cụ thể cho tim.

Tế bào bạch cầu

Các tế bào bạch cầu được gọi là thường tăng trong tất cả các loại viêm. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra viêm, các phân số khác nhau của bạch cầu được tăng lên. Trong khi viêm cơ tim do vi khuẩn (cơ tim) gây ra sự gia tăng bạch cầu hạt, vi rút làm tăng số lượng tế bào lympho. Phạm vi bình thường của các tế bào bạch cầu là từ 4000 đến 10.000 trên mm³ hoặc µl.

Đọc thêm về điều này dưới Tế bào bạch cầu.

Tốc độ lắng hồng cầu (ESR)

Tốc độ lắng của tế bào máu (viết tắt là ESR) đo lường trong vòng một và sau hai giờ bằng mức độ giảm của các thành phần tế bào máu. Tốc độ hạ thấp này sau đó được xác định.

Nó cũng là một dấu hiệu viêm tăng cao khi có quá trình viêm trong cơ thể. Ưu điểm của phương pháp xác định ESR là máu không cần phải được gửi đến phòng thí nghiệm đặc biệt mà có thể được thu thập tại bất kỳ cơ sở bác sĩ nào có ống lấy máu thích hợp. Tuy nhiên, nhược điểm của tốc độ lắng là giá trị bình thường bao phủ một phổ tương đối rộng và do đó rất không cụ thể.

Xác định loại vi rút

Huyết thanh vi rút là một loại xét nghiệm sàng lọc sự hiện diện của một số loại vi rút trong máu của bệnh nhân. Vì viêm cơ tim nhiễm trùng là do virus trong khoảng 50% trường hợp, xét nghiệm này có thể được sử dụng nếu không xác định được rõ ràng nguyên nhân gây viêm cơ tim. Các loại vi rút phổ biến nhất là vi rút Coxsackie, nhưng vi rút cúm cũng có thể là nguyên nhân gây ra chứng viêm cơ tim truyền nhiễm.

Phát hiện các kháng thể tự động

Việc phát hiện ra các kháng thể tự động có thể là một lời giải thích thêm cho nguồn gốc của chứng viêm cơ tim (viêm cơ tim). Theo nghĩa của cái gọi là bệnh tự miễn dịch, các kháng thể này chống lại các cấu trúc của chính cơ thể. Vì vậy, cơ thể đang tự làm hại chính mình trong tiềm thức. Có một số kháng thể mà máu có thể được xét nghiệm. Về mặt tương đối, các bệnh tự miễn khá hiếm gặp như một nguyên nhân gây viêm cơ tim và chỉ nên được xem xét nếu tình trạng bệnh thực sự không thể giải thích bằng bất kỳ phương tiện nào khác, vì những cuộc kiểm tra này rất tốn kém.

Đọc thêm về chủ đề này tại đây Bệnh tự miễn.